Báo giá thi công mái Polycarbonate tại quận Gò Vấp giá rẻ nhất
Nội Dung Bài Viết
Bảng báo giá thi công mái Polycarbonate tại quận Gò Vấp của Việt Pháp
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate rỗng ruột tại quận Gò Vấp |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
5mm | 940.000 – 1.140.000/Tấm | |
6mm | 1.150.000 – 1.250.000/Tấm | |
8mm | 1.370.000 – 1.570.000/Tấm | |
10mm | 2.150.000 – 2.350.000/Tấm | |
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate dạng sóng tại quận Gò Vấp |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
1mm | 155.000/MD | |
1.2mm | 185.000/MD | |
1.5mm | 215.000/MD | |
1.6mm | 215.000/M2 | |
2.4mm | 295.000/M2 | |
3.0mm | 370.000/M2 | |
3.6mm | 430.000/M2 | |
4.8mm | 560.000/M2 | |
5mm | 595.000/M2 | |
6mm | 700.000/M2 | |
>6mm | Liên Hệ |
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột tại quận Gò Vấp – Xuất xứ tại Việt Nam |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
1.5mm | 220.000/M2 | |
1.5mm | 220.000/M2 | |
1.5mm | 220.000/M2 | |
1.5mm | 220.000/M2 | |
2mm | 260.000/M2 | |
2mm | 260.000/M2 | |
2mm | 260.000/M2 | |
2mm | 260.000/M2 | |
2.4mm – 2.8mm | 315.000/M2 – 345.000/M2 | |
2.4mm – 2.8mm | 315.000/M2 – 345.000/M2 | |
2.4mm – 2.8mm | 315.000/M2 – 345.000/M2 | |
2.4mm – 2.8mm | 315.000/M2 – 345.000/M2 | |
4mm | 450.000/M2 | |
4mm | 450.000/M2 | |
4mm | 450.000/M2 | |
4mm | 450.000/M2 | |
5.5mm – 6.0mm | 770.000/M2 – 870.000/M2 | |
5.5mm – 6.0mm | 770.000/M2 – 870.000/M2 | |
5.5mm – 6.0mm | 770.000/M2 – 870.000/M2 |
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột tại quận Gò Vấp – Xuất xứ tại Malaysia |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
2mm | 270.000/M2 | |
2mm | 270.000/M2 | |
2mm | 270.000/M2 | |
2mm | 270.000/M2 | |
2.4mm | 340.000/M2 | |
2.4mm | 340.000/M2 | |
2.4mm | 340.000/M2 | |
2.4mm | 340.000/M2 | |
2.8mm | 390.000/M2 | |
2.8mm | 390.000/M2 | |
2.8mm | 390.000/M2 | |
2.8mm | 390.000/M2 | |
4.5mm | 590.000/M2 | |
4.5mm | 590.000/M2 | |
4.5mm | 590.000/M2 | |
4.5mm | 590.000/M2 | |
5mm | 630.000/M2 | |
5mm | 630.000/M2 | |
5mm | 630.000/M2 | |
5mm | 630.000/M2 |
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột tại quận Gò Vấp – Xuất xứ tại Đài Loan |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
1.9mm | 320.000/M2 | |
1.9mm | 320.000/M2 | |
1.9mm | 320.000/M2 | |
1.9mm | 320.000/M2 | |
2.4mm | 360.000/M2 | |
2.4mm | 360.000/M2 | |
2.4mm | 360.000/M2 | |
2.4mm | 360.000/M2 | |
2.7mm | 420.000/M2 | |
2.7mm | 420.000/M2 | |
2.7mm | 420.000/M2 | |
2.7mm | 420.000/M2 | |
4.5mm | 630.000/M2 | |
4.5mm | 630.000/M2 | |
4.5mm | 630.000/M2 | |
4.5mm | 630.000/M2 | |
5.5mm | 770.000/M2 | |
5.5mm | 770.000/M2 | |
5.5mm | 770.000/M2 | |
5.5mm | 770.000/M2 |
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột tại quận Gò Vấp – Xuất xứ tại Malaysia |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
2mm | 270.000/M2 | |
2mm | 270.000/M2 | |
2mm | 270.000/M2 | |
2mm | 270.000/M2 | |
2.4mm | 340.000/M2 | |
2.4mm | 340.000/M2 | |
2.4mm | 340.000/M2 | |
2.4mm | 340.000/M2 | |
2.8mm | 390.000/M2 | |
2.8mm | 390.000/M2 | |
2.8mm | 390.000/M2 | |
2.8mm | 390.000/M2 | |
4.5mm | 590.000/M2 | |
4.5mm | 590.000/M2 | |
4.5mm | 590.000/M2 | |
4.5mm | 590.000/M2 | |
5mm | 630.000/M2 | |
5mm | 630.000/M2 | |
5mm | 630.000/M2 | |
5mm | 630.000/M2 |
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột tại quận Gò Vấp – Xuất xứ tại Ấn Độ (India) |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
3mm | 525.000/M2 | |
3mm | 525.000/M2 | |
3mm | 525.000/M2 | |
3mm | 525.000/M2 | |
5mm | 820.000/M2 | |
5mm | 820.000/M2 | |
5mm | 820.000/M2 | |
5mm | 820.000/M2 |
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột tại quận Gò Vấp – Xuất xứ tại Hàn Quốc |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
2.0mm | 460.000/M2 | |
3.0mm | 690.000/M2 | |
5.0mm | 1.250.000/M2 | |
6.0mm | 1.470.000/M2 | |
8.0mm | 1.850.000/M2 | |
10mm | 2.250.000/M2 | |
12mm | 3.350.000/M2 |
Bảng giá thi công làm mái che tấm nhựa Polycarbonate tại quận Gò Vấp của Việt Pháp |
||
Hạng mục thi công |
Độ dày | Đơn giá |
~1mm | 80.000/Cây | |
~1mm | 20.000/Cây | |
~1mm | 36.000/Cây | |
15mm | 30.000/Cây | |
20mm | 50.000/Cây | |
4~5mm | 210.000/Cây | |
4~5mm | 120.000/Cây |
Bảng báo giá dịch vụ thi công mái Polycarbonate tại quận Gò Vấp trọn gói của Việt Pháp |
||
Hạng mục thi công mái Polycarbonate đặc ruột tại quận Gò Vấp |
Độ dày |
Đơn giá |
|
2mm | 600.000 – 700.000/m2 |
|
3mm | 750.000 – 850.000/m2 |
|
3mm | 850.000 – 950.000/m2 |
|
4mm | 850.000 – 950.000/m2 |
|
4mm | 950.000 – 1.050.000/m2 |
|
5mm | 950.000 – 1.050.000/m2 |
|
5mm | 1.050.000 – 1.150.000/m2 |
Hạng mục thi công mái Polycarbonate rỗng ruột tại quận Gò Vấp |
Độ dày |
Đơn giá |
|
4.5mm | 850.000 – 950.000/m2 |
|
5mm | 1.850.000 – 1.950.000/m2 |
Lưu ý:
- Bảo hành 24 tháng sử dụng
- Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT: 10%
- Có đủ màu: trắng trong, xanh lá, xanh hồ, trắng đục, sạm
- Đơn giá ấp dụng Thi công làm mái che tấm Polycarbonate lấy sáng tại quận Gò Vấp
=> Bảng báo giá thi công mái Polycarbonate tại quận Gò Vấp của Việt Pháp trên đây chỉ để tham khảo khảo. Quý khách vui lòng liên hệ
0904.706.588 để được tư vấn báo giá miễn phí.
Thông tin liên hệ Việt Pháp tư vấn báo giá thi công mái Polycarbonate tại quận Gò Vấp
Hotline: 0904.706.588
Địa chỉ: Chi nhánh tại quận Gò Vấp
Website: suanhavietphap.com
Mail: suachuanhavietphap@gmail.com
Các dịch vụ liên quan thi công mái Polycarbonate tại quận Gò Vấp của Việt Pháp
Điểm Nỗi Bật Sửa Nhà Việt Pháp
BÀI VIẾT KHÁC





